Từ vựng
淫する
いんする
vocabulary vocab word
làm quá mức
thái quá
buông thả
phóng đãng
淫する 淫する いんする làm quá mức, thái quá, buông thả, phóng đãng
Ý nghĩa
làm quá mức thái quá buông thả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0