Từ vựng
よどみ淀 よどみ淀 よどみ淀

Ý nghĩa

sự trì trệ cặn lắng trầm tích

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠