Từ vựng
液肥
えきひ
vocabulary vocab word
phân bón lỏng
phân lỏng
液肥 液肥 えきひ phân bón lỏng, phân lỏng
Ý nghĩa
phân bón lỏng và phân lỏng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えきひ
vocabulary vocab word
phân bón lỏng
phân lỏng