Từ vựng
消去る
けしさる
vocabulary vocab word
loại bỏ
xóa bỏ
xua tan
tiêu diệt
lau sạch
消去る 消去る-2 けしさる loại bỏ, xóa bỏ, xua tan, tiêu diệt, lau sạch
Ý nghĩa
loại bỏ xóa bỏ xua tan
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けしさる
vocabulary vocab word
loại bỏ
xóa bỏ
xua tan
tiêu diệt
lau sạch