Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
消ゴム
けしごむ
vocabulary vocab word
cục tẩy
gôm tẩy
消gomu
keshigomu
消ゴム
消ゴム
けしごむ
cục tẩy, gôm tẩy
け
し
ゴ
ム
消
ゴ
ム
け
し
ゴ
ム
消
ゴ
ム
け
し
ゴ
ム
消
ゴ
ム
Ý nghĩa
cục tẩy
và
gôm tẩy
cục tẩy, gôm tẩy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
消ゴム
cục tẩy, gôm tẩy
けしゴム
消
dập tắt, thổi tắt, tắt...
き.える, け.す, ショウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.