Từ vựng
浴びる
あびる
vocabulary vocab word
tạt nước lên người
tắm
phơi nắng
ngâm mình
bị tràn ngập
bị phủ kín
hứng chịu
hút lấy
bị chất đống
bị dội xuống
浴びる 浴びる あびる tạt nước lên người, tắm, phơi nắng, ngâm mình, bị tràn ngập, bị phủ kín, hứng chịu, hút lấy, bị chất đống, bị dội xuống
Ý nghĩa
tạt nước lên người tắm phơi nắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0