Từ vựng
浴す
よくす
vocabulary vocab word
tắm rửa
được nhận (danh dự
v.v.)
浴す 浴す よくす tắm rửa, được nhận (danh dự, v.v.)
Ý nghĩa
tắm rửa được nhận (danh dự và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よくす
vocabulary vocab word
tắm rửa
được nhận (danh dự
v.v.)