Từ vựng
浪浪
ろうろう
vocabulary vocab word
lang thang
thất nghiệp
không có việc làm
浪浪 浪浪 ろうろう lang thang, thất nghiệp, không có việc làm
Ý nghĩa
lang thang thất nghiệp và không có việc làm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0