Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
浜辺
はまべ
vocabulary vocab word
bãi biển
bờ biển
浜辺
hamabe
浜辺
浜辺
はまべ
bãi biển, bờ biển
は
ま
べ
浜
辺
は
ま
べ
浜
辺
は
ま
べ
浜
辺
Ý nghĩa
bãi biển
và
bờ biển
bãi biển, bờ biển
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はまべ
bãi biển, bờ biển
Phân tích thành phần
浜辺
bãi biển, bờ biển
はまべ
浜
bờ biển, bãi biển, ven biển
はま, ヒン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
兵
lính, binh nhì, quân đội...
つわもの, ヘイ, ヒョウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
辺
vùng lân cận, ranh giới, biên giới...
あた.り, ほと.り, ヘン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.