Từ vựng
流星
りゅうせい
vocabulary vocab word
sao băng
sao sa
sao rơi
流星 流星 りゅうせい sao băng, sao sa, sao rơi
Ý nghĩa
sao băng sao sa và sao rơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅうせい
vocabulary vocab word
sao băng
sao sa
sao rơi