Từ vựng
流入
りゅうにゅう
vocabulary vocab word
dòng chảy vào
sự đổ về
流入 流入 りゅうにゅう dòng chảy vào, sự đổ về
Ý nghĩa
dòng chảy vào và sự đổ về
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅうにゅう
vocabulary vocab word
dòng chảy vào
sự đổ về