Từ vựng
ながれる流れる ながれる流れる ながれる流れる

Ý nghĩa

chảy (chất lỏng) trôi (thời gian dòng chảy)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠