Từ vựng
ながれ流れ ながれ流れ ながれ流れ

Ý nghĩa

dòng chảy (của chất lỏng hoặc khí) dòng suối dòng nước

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠