Từ vựng
ながし流し ながし流し ながし流し

Ý nghĩa

bồn rửa (ví dụ: trong nhà bếp) chạy xe dạo (ví dụ: taxi) đi lang thang biểu diễn (nghệ sĩ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠