Từ vựng
流し
ながし
vocabulary vocab word
bồn rửa (ví dụ: trong nhà bếp)
chạy xe dạo (ví dụ: taxi)
đi lang thang biểu diễn (nghệ sĩ
nhạc công
v.v.)
khu vực rửa ráy (trong nhà tắm kiểu Nhật)
dịch vụ kỳ cọ lưng (ở nhà tắm công cộng)
thả trôi (cái gì đó trên nước)
thả trôi tự do
cuốn trôi (do nước)
流し 流し ながし bồn rửa (ví dụ: trong nhà bếp), chạy xe dạo (ví dụ: taxi), đi lang thang biểu diễn (nghệ sĩ, nhạc công, v.v.), khu vực rửa ráy (trong nhà tắm kiểu Nhật), dịch vụ kỳ cọ lưng (ở nhà tắm công cộng), thả trôi (cái gì đó trên nước), thả trôi tự do, cuốn trôi (do nước)
Ý nghĩa
bồn rửa (ví dụ: trong nhà bếp) chạy xe dạo (ví dụ: taxi) đi lang thang biểu diễn (nghệ sĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0