Từ vựng
派手
はで
vocabulary vocab word
lòe loẹt
sặc sỡ
hào nhoáng
chói lọi
派手 派手 はで lòe loẹt, sặc sỡ, hào nhoáng, chói lọi
Ý nghĩa
lòe loẹt sặc sỡ hào nhoáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はで
vocabulary vocab word
lòe loẹt
sặc sỡ
hào nhoáng
chói lọi