Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
洩る
もる
vocabulary vocab word
rò rỉ
cạn kiệt
洩ru
moru
洩る
洩る
もる
rò rỉ, cạn kiệt
も
る
洩
る
も
る
洩
る
も
る
洩
る
Ý nghĩa
rò rỉ
và
cạn kiệt
rò rỉ, cạn kiệt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
洩る
rò rỉ, cạn kiệt
もる
洩
rò rỉ, thoát ra
も.らす, の.びる, エイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
曳
kéo, giật, thừa nhận...
ひ.く, エイ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.