Từ vựng
津液
しんえき
vocabulary vocab word
nước bọt
nước miếng
nước dãi
tân dịch (trong y học cổ truyền
chỉ chất lỏng trong cơ thể như nước mắt)
津液 津液 しんえき nước bọt, nước miếng, nước dãi, tân dịch (trong y học cổ truyền, chỉ chất lỏng trong cơ thể như nước mắt)
Ý nghĩa
nước bọt nước miếng nước dãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0