Từ vựng
注ぐ
つぐ
vocabulary vocab word
rót (vào)
rắc lên (từ trên cao)
tưới (cây cối)
đổ lên
phun
rơi lệ
tập trung năng lượng (sức mạnh
sự chú ý
v.v.) vào
cống hiến cho
dán mắt vào
chảy vào (ví dụ: sông)
đổ vào
thoát vào
rơi xuống (mưa
tuyết)
trút xuống
注ぐ 注ぐ-2 つぐ rót (vào), rắc lên (từ trên cao), tưới (cây cối), đổ lên, phun, rơi lệ, tập trung năng lượng (sức mạnh, sự chú ý, v.v.) vào, cống hiến cho, dán mắt vào, chảy vào (ví dụ: sông), đổ vào, thoát vào, rơi xuống (mưa, tuyết), trút xuống
Ý nghĩa
rót (vào) rắc lên (từ trên cao) tưới (cây cối)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0