Từ vựng
注
ちゅう
vocabulary vocab word
chú thích
ghi chú giải thích
lời bình
注 注 ちゅう chú thích, ghi chú giải thích, lời bình
Ý nghĩa
chú thích ghi chú giải thích và lời bình
Luyện viết
Nét: 1/8
ちゅう
vocabulary vocab word
chú thích
ghi chú giải thích
lời bình