Từ vựng
泥縄
どろなわ
vocabulary vocab word
biện pháp quá muộn
biện pháp vội vàng
泥縄 泥縄 どろなわ biện pháp quá muộn, biện pháp vội vàng
Ý nghĩa
biện pháp quá muộn và biện pháp vội vàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どろなわ
vocabulary vocab word
biện pháp quá muộn
biện pháp vội vàng