Từ vựng
泥漿
でいしょー
vocabulary vocab word
bùn lỏng
hỗn hợp bùn nước
泥漿 泥漿 でいしょー bùn lỏng, hỗn hợp bùn nước
Ý nghĩa
bùn lỏng và hỗn hợp bùn nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でいしょー
vocabulary vocab word
bùn lỏng
hỗn hợp bùn nước