Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
泥海
どろうみ
vocabulary vocab word
biển bùn
泥海
doroumi
泥海
泥海
どろうみ
biển bùn
ど
ろ
う
み
泥
海
ど
ろ
う
み
泥
海
ど
ろ
う
み
泥
海
Ý nghĩa
biển bùn
biển bùn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
泥海
biển bùn
どろうみ
泥
bùn, vũng lầy, dính vào...
どろ, なず.む, デイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
尼
ni cô
あま, ニ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
海
biển, đại dương
うみ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
每
mỗi, mọi
つね, マイ, バイ
𠂉
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.