Từ vựng
なきごえ泣声 なきごえ泣声 なきごえ泣声

Ý nghĩa

tiếng khóc (ví dụ của em bé) tiếng nức nở tiếng rên rỉ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠