Từ vựng
泌みる
しみる
vocabulary vocab word
xuyên thấu
thấm sâu
ngấm vào
lan tỏa
châm chích (vết thương hoặc vùng nhạy cảm)
nhức nhối
đau nhói
nhiễm phải (thói hư)
ngấm đầy (định kiến)
bị ảnh hưởng
cảm nhận sâu sắc
gây ấn tượng mạnh
泌みる 泌みる しみる xuyên thấu, thấm sâu, ngấm vào, lan tỏa, châm chích (vết thương hoặc vùng nhạy cảm), nhức nhối, đau nhói, nhiễm phải (thói hư), ngấm đầy (định kiến), bị ảnh hưởng, cảm nhận sâu sắc, gây ấn tượng mạnh
Ý nghĩa
xuyên thấu thấm sâu ngấm vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0