Từ vựng
泊
はく
vocabulary vocab word
từ đếm chỉ số đêm lưu trú
sự lưu trú qua đêm
chỗ ở qua đêm
泊 泊 はく từ đếm chỉ số đêm lưu trú, sự lưu trú qua đêm, chỗ ở qua đêm
Ý nghĩa
từ đếm chỉ số đêm lưu trú sự lưu trú qua đêm và chỗ ở qua đêm
Luyện viết
Nét: 1/8