Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沮喪
そそう
vocabulary vocab word
mất tinh thần
chán nản
沮喪
sosou
沮喪
沮喪
そそう
mất tinh thần, chán nản
そ
そ
う
沮
喪
そ
そ
う
沮
喪
そ
そ
う
沮
喪
Ý nghĩa
mất tinh thần
và
chán nản
mất tinh thần, chán nản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沮喪
mất tinh thần, chán nản
そそう
沮
ngăn chặn, ngăn cản, bị đánh bại...
はば.む, ソ, ショ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
壴
( CDP-88A5 )
たてる, シュ, チュ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌
㇀
( CDP-85BF )
乀
kéo dài, duỗi ra, trải rộng
ま.がる, フツ, ブチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.