Từ vựng
沈める
しずめる
vocabulary vocab word
đánh chìm (tàu
thuyền)
nhấn chìm
hạ thấp (cơ thể vào ghế)
hạ gục (đối thủ)
沈める 沈める しずめる đánh chìm (tàu, thuyền), nhấn chìm, hạ thấp (cơ thể vào ghế), hạ gục (đối thủ)
Ý nghĩa
đánh chìm (tàu thuyền) nhấn chìm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0