Từ vựng
沈め
しずめ
vocabulary vocab word
chìm
nhấn chìm
vật chìm
trọng lượng
沈め 沈め しずめ chìm, nhấn chìm, vật chìm, trọng lượng
Ý nghĩa
chìm nhấn chìm vật chìm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しずめ
vocabulary vocab word
chìm
nhấn chìm
vật chìm
trọng lượng