Từ vựng
汚る
よごる
vocabulary vocab word
bị vi phạm
bị tha hóa
bị ô nhiễm
bị vấy bẩn
汚る 汚る-2 よごる bị vi phạm, bị tha hóa, bị ô nhiễm, bị vấy bẩn
Ý nghĩa
bị vi phạm bị tha hóa bị ô nhiễm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0