Từ vựng
求心力
きゅうしんりょく
vocabulary vocab word
lực hướng tâm
sức mạnh đoàn kết
sức mạnh gắn kết
求心力 求心力 きゅうしんりょく lực hướng tâm, sức mạnh đoàn kết, sức mạnh gắn kết
Ý nghĩa
lực hướng tâm sức mạnh đoàn kết và sức mạnh gắn kết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0