Từ vựng
永永
ながなが
vocabulary vocab word
trong thời gian dài
một cách dài dòng
một cách tỉ mỉ
một cách lan man
một cách nhàm chán
kéo dài xa
trải dài ra
nằm dài
永永 永永-2 ながなが trong thời gian dài, một cách dài dòng, một cách tỉ mỉ, một cách lan man, một cách nhàm chán, kéo dài xa, trải dài ra, nằm dài
Ý nghĩa
trong thời gian dài một cách dài dòng một cách tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0