Từ vựng
永久
とわ
vocabulary vocab word
vĩnh cửu
tính vĩnh viễn
sự tồn tại mãi mãi
niên hiệu Eikyū (13.7.1113-3.4.1118)
永久 永久-2 とわ vĩnh cửu, tính vĩnh viễn, sự tồn tại mãi mãi, niên hiệu Eikyū (13.7.1113-3.4.1118)
Ý nghĩa
vĩnh cửu tính vĩnh viễn sự tồn tại mãi mãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0