Từ vựng
水茎
みずぐき
vocabulary vocab word
bút lông
chữ viết
nét chữ
水茎 水茎 みずぐき bút lông, chữ viết, nét chữ
Ý nghĩa
bút lông chữ viết và nét chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みずぐき
vocabulary vocab word
bút lông
chữ viết
nét chữ