Từ vựng
水くさい
みずくさい
vocabulary vocab word
xa cách
không cởi mở
không thẳng thắn
dè dặt
loãng (rượu
cà phê
v.v.)
水くさい 水くさい みずくさい xa cách, không cởi mở, không thẳng thắn, dè dặt, loãng (rượu, cà phê, v.v.)
Ý nghĩa
xa cách không cởi mở không thẳng thắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0