Từ vựng
民
みん
vocabulary vocab word
nhân dân
công dân
thần dân
dân gian
民 民-2 みん nhân dân, công dân, thần dân, dân gian
Ý nghĩa
nhân dân công dân thần dân
Luyện viết
Nét: 1/5
みん
vocabulary vocab word
nhân dân
công dân
thần dân
dân gian