Từ vựng
氏神
うじがみ
vocabulary vocab word
thần bảo hộ
thần bản mệnh
thần hộ mệnh
thần địa phương
氏神 氏神 うじがみ thần bảo hộ, thần bản mệnh, thần hộ mệnh, thần địa phương
Ý nghĩa
thần bảo hộ thần bản mệnh thần hộ mệnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0