Từ vựng
毫も
ごうも
vocabulary vocab word
(không) chút nào
(không) tí nào
毫も 毫も ごうも (không) chút nào, (không) tí nào
Ý nghĩa
(không) chút nào và (không) tí nào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごうも
vocabulary vocab word
(không) chút nào
(không) tí nào