Từ vựng
比べ物にならない
くらべものにならない
vocabulary vocab word
không thể so sánh được
không đáng so bì
比べ物にならない 比べ物にならない くらべものにならない không thể so sánh được, không đáng so bì
Ý nghĩa
không thể so sánh được và không đáng so bì
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0