Từ vựng
毎号
まいごう
vocabulary vocab word
mỗi số báo
mỗi kỳ phát hành
毎号 毎号 まいごう mỗi số báo, mỗi kỳ phát hành
Ý nghĩa
mỗi số báo và mỗi kỳ phát hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まいごう
vocabulary vocab word
mỗi số báo
mỗi kỳ phát hành