Từ vựng
毎に
ごとに
vocabulary vocab word
từng cái một
mỗi
mọi
cách nhau
毎に 毎に ごとに từng cái một, mỗi, mọi, cách nhau
Ý nghĩa
từng cái một mỗi mọi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごとに
vocabulary vocab word
từng cái một
mỗi
mọi
cách nhau