Từ vựng
ごとに
ごとに
vocabulary vocab word
từng cái một
mỗi
mọi
cách nhau
ごとに ごとに ごとに từng cái một, mỗi, mọi, cách nhau
Ý nghĩa
từng cái một mỗi mọi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごとに
vocabulary vocab word
từng cái một
mỗi
mọi
cách nhau