Từ vựng
死
し
vocabulary vocab word
cái chết
lượt ra (trong trò chơi)
án tử hình (bằng cách thắt cổ hoặc chém đầu
hình phạt nghiêm khắc nhất trong ngũ hình thời luật lệnh)
死 死 し cái chết, lượt ra (trong trò chơi), án tử hình (bằng cách thắt cổ hoặc chém đầu, hình phạt nghiêm khắc nhất trong ngũ hình thời luật lệnh)
Ý nghĩa
cái chết lượt ra (trong trò chơi) án tử hình (bằng cách thắt cổ hoặc chém đầu
Luyện viết
Nét: 1/6