Từ vựng
歴
れき
vocabulary vocab word
kinh nghiệm
lịch sử
hồ sơ
sự nghiệp
歴 歴 れき kinh nghiệm, lịch sử, hồ sơ, sự nghiệp
Ý nghĩa
kinh nghiệm lịch sử hồ sơ
Luyện viết
Nét: 1/14
れき
vocabulary vocab word
kinh nghiệm
lịch sử
hồ sơ
sự nghiệp