Từ vựng
欺く
あざむく
vocabulary vocab word
lừa dối
đánh lừa
lừa gạt
đánh lừa
giống như ... như ... (ví dụ: "sáng như ban ngày"
"đẹp như hoa hồng")
欺く 欺く あざむく lừa dối, đánh lừa, lừa gạt, đánh lừa, giống như ... như ... (ví dụ: "sáng như ban ngày", "đẹp như hoa hồng")
Ý nghĩa
lừa dối đánh lừa lừa gạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0