Từ vựng
次
じ
vocabulary vocab word
tiếp theo
sau đó
kế tiếp
giai đoạn
trạm
次 次-2 じ tiếp theo, sau đó, kế tiếp, giai đoạn, trạm
Ý nghĩa
tiếp theo sau đó kế tiếp
Luyện viết
Nét: 1/6
じ
vocabulary vocab word
tiếp theo
sau đó
kế tiếp
giai đoạn
trạm