Từ vựng
欠かす
かかす
vocabulary vocab word
bỏ lỡ (việc gì đó)
không làm được (việc gì đó)
làm mà không có (cái gì đó)
欠かす 欠かす かかす bỏ lỡ (việc gì đó), không làm được (việc gì đó), làm mà không có (cái gì đó)
Ý nghĩa
bỏ lỡ (việc gì đó) không làm được (việc gì đó) và làm mà không có (cái gì đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0