Từ vựng
檜
ひのき
vocabulary vocab word
cây bách Nhật Bản
cây tùng bách Nhật
檜 檜 ひのき cây bách Nhật Bản, cây tùng bách Nhật
Ý nghĩa
cây bách Nhật Bản và cây tùng bách Nhật
Luyện viết
Nét: 1/17
ひのき
vocabulary vocab word
cây bách Nhật Bản
cây tùng bách Nhật