Từ vựng
くぬぎ橡 くぬぎ橡 くぬぎ橡

Ý nghĩa

sồi răng cưa

Luyện viết


Nét: 1/16
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠