Từ vựng
横
よこ
vocabulary vocab word
ngang (trái với dọc)
từ bên này sang bên kia (trái với trước ra sau)
chiều rộng
bề rộng
cạnh bên (của hộp
v.v.)
bên cạnh
sang một bên
kế bên
không liên quan
横 横 よこ ngang (trái với dọc), từ bên này sang bên kia (trái với trước ra sau), chiều rộng, bề rộng, cạnh bên (của hộp, v.v.), bên cạnh, sang một bên, kế bên, không liên quan
Ý nghĩa
ngang (trái với dọc) từ bên này sang bên kia (trái với trước ra sau) chiều rộng
Luyện viết
Nét: 1/15