Từ vựng
標示
ひょうじ
vocabulary vocab word
chỉ dẫn
biểu hiện
sự thể hiện
sự biểu lộ
sự chứng minh
sự trưng bày
việc trưng bày
sự đại diện
ghi công
標示 標示-2 ひょうじ chỉ dẫn, biểu hiện, sự thể hiện, sự biểu lộ, sự chứng minh, sự trưng bày, việc trưng bày, sự đại diện, ghi công
Ý nghĩa
chỉ dẫn biểu hiện sự thể hiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0